
Gọng & Phong cáchTư vấn
Cẩm nang chọn gọng kính theo từng dáng khuôn mặt: Tròn, Vuông, Trái xoan & Kim cương
DS
DESMON Stylist Chiếc kính mắt không đơn thuần là công cụ hỗ trợ thị lực, mà còn là phụ kiện thời trang định hình diện mạo và thần thái của bạn đầu tiên khi người đối diện nhìn vào. Dưới đây là kim chỉ nam giúp bạn chọn đúng dáng gọng kính tôn trọn đường nét gương mặt.
1. Quy tắc vàng trong chọn kính: Sự tương phản hình học
Nguyên tắc nền tảng của mọi chuyên gia stylist quang học là: Dáng gọng kính nên đối lập với hình dáng khuôn mặt để tạo sự cân bằng thị giác hài hòa.
2. Hướng dẫn chi tiết theo 4 dáng mặt phổ biến nhất
Khuôn mặt tròn (Đường cong mềm mại, chiều dài và rộng gần bằng nhau)
- Nên chọn: Gọng kính hình chữ nhật, gọng vuông, hoặc gọng đa giác góc cạnh (Geometric). Đường nét góc cạnh của gọng sẽ giúp khuôn mặt thon gọn, thanh thoát và dài hơn.
- Nên tránh: Gọng tròn xoe (kính thầy bói) hoặc gọng oval bản nhỏ vì sẽ khiến khuôn mặt trông càng bầu bĩnh hơn.
Khuôn mặt vuông / Chữ điền (Góc hàm vuông vức, vầng trán rộng)
- Nên chọn: Gọng kính tròn (Round), gọng Oval mềm mại hoặc gọng Browline (Clubmaster). Các đường cong của tròng kính sẽ làm dịu đi sự thô cứng của xương quai hàm.
- Nên tránh: Gọng kính vuông góc cạnh bản to, kính hình khối hộp.
Khuôn mặt trái xoan / Oval (Tỉ lệ vàng lý tưởng, cằm thon gọn)
- Nên chọn: Bạn may mắn sở hữu gương mặt cân đối nhất! Bạn phù hợp với hầu hết các kiểu gọng: từ gọng mắt mèo (Cat-eye), gọng chữ nhật, gọng phi công (Aviator) đến gọng tròn vintage.
- Lưu ý: Hãy chọn gọng có độ rộng bằng hoặc nhỉnh hơn một chút so với phần rộng nhất của khuôn mặt.
Khuôn mặt dài hoặc mặt trái tim (Trán rộng, cằm nhọn)
- Nên chọn: Gọng kính mắt mèo cá tính, gọng viền dưới sâu (Deep frame) hoặc gọng kính phi công Aviator giúp cân bằng tỉ lệ giữa trán và cằm.
- Nên tránh: Kính gọng hẹp dài theo chiều ngang vì sẽ làm khuôn mặt trông dài hơn.
3. Cách đọc 3 thông số vàng khắc trên càng kính
Mỗi chiếc gọng kính chính hãng tại DESMON đều có một chuỗi số khắc laser ở mặt trong càng kính, ví dụ: 51 [] 18 - 145:
- 51mm (Lens Width): Chiều rộng tròng kính – quyết định kính vừa vặn hay quá rộng/quá chật so với mắt.
- 18mm (Bridge Width): Khoảng cách cầu mũi – rất quan trọng để ve kính ôm êm ái, không bị tuột trượt xuống sống mũi.
- 145mm (Temple Length): Chiều dài càng kính ôm vành tai.
